Từ vựng
N2六畳
ろくじょう
phòng sáu chiếu
Ví dụ
このへやはろくじょうで、ひろくはありません。
この部屋は六畳で、広くはありません。
Phòng này rộng sáu tấm, không rộng lắm.
ろくじょうのへやにおおきなべっどをおくのはむずかしい。
六畳の部屋に大きなベッドを置くのは難しい。
Rất khó để đặt một chiếc giường lớn trong phòng sáu tấm.
Từ vựng
N2ろくじょう
phòng sáu chiếu
このへやはろくじょうで、ひろくはありません。
この部屋は六畳で、広くはありません。
Phòng này rộng sáu tấm, không rộng lắm.
ろくじょうのへやにおおきなべっどをおくのはむずかしい。
六畳の部屋に大きなベッドを置くのは難しい。
Rất khó để đặt một chiếc giường lớn trong phòng sáu tấm.