Từ vựng
N2短期
たんき
ngắn hạn
Ví dụ
たんきのしごとをさがしています。
短期の仕事を探しています。
Tôi đang tìm công việc ngắn hạn.
たんきりゅうがくでにほんにきました。
短期留学で日本に来ました。
Tôi đến Nhật Bản để học tập ngắn hạn.
Từ vựng
N2たんき
ngắn hạn
たんきのしごとをさがしています。
短期の仕事を探しています。
Tôi đang tìm công việc ngắn hạn.
たんきりゅうがくでにほんにきました。
短期留学で日本に来ました。
Tôi đến Nhật Bản để học tập ngắn hạn.