Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

短所

たんしょ

nhược điểm

Ví dụ

  • だれにでもちょうしょとたんしょがある。

    誰にでも長所と短所がある。

    Mọi người đều có điểm mạnh và điểm yếu.

  • このけいかくのたんしょはじかんがかかることです。

    この計画の短所は時間がかかることです。

    Nhược điểm của kế hoạch này là tốn nhiều thời gian.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    短所 — nhược điểm · Kimuchi Nihongo