Từ vựng
N1手腕
しゅわん
tài năng; năng lực
Ví dụ
かれのえいぎょうのしゅわんはぎょうかいでゆうめいです。
彼の営業の手腕は業界で有名です。
Khả năng bán hàng của anh ta nổi tiếng trong ngành.
すぐれたしゅわんをもつりーだーがひつようです。
優れた手腕を持つリーダーが必要です。
Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có khả năng xuất sắc.
Từ vựng
N1しゅわん
tài năng; năng lực
かれのえいぎょうのしゅわんはぎょうかいでゆうめいです。
彼の営業の手腕は業界で有名です。
Khả năng bán hàng của anh ta nổi tiếng trong ngành.
すぐれたしゅわんをもつりーだーがひつようです。
優れた手腕を持つリーダーが必要です。
Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có khả năng xuất sắc.