Từ vựng
N2装置
そうち
thiết bị
Ví dụ
このそうちはとてもきけんなので、さわらないでください。
この装置はとても危険なので、触らないでください。
Thiết bị này rất nguy hiểm, vui lòng đừng chạm vào.
さいしんのあんぜんそうちがついています。
最新の安全装置が付いています。
Nó được trang bị với thiết bị an toàn mới nhất.
Từ vựng
N2そうち
thiết bị
このそうちはとてもきけんなので、さわらないでください。
この装置はとても危険なので、触らないでください。
Thiết bị này rất nguy hiểm, vui lòng đừng chạm vào.
さいしんのあんぜんそうちがついています。
最新の安全装置が付いています。
Nó được trang bị với thiết bị an toàn mới nhất.