Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

歌詞

かし

lời bài hát

Ví dụ

  • このかしをよんでみてください。

    この歌詞を読んでみてください。

    Vui lòng thử đọc lời bài hát này.

  • かしがにほんごとえいごでかいてあります。

    歌詞が日本語と英語で書いてあります。

    Lời bài hát được viết bằng tiếng Nhật và tiếng Anh.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng