Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

名詞

めいし

danh từ

Ví dụ

  • 「いぬ」はめいしです。

    「犬」は名詞です。

    "Chó" là một danh từ.

  • えいごのめいしをもっとおぼえましょう。

    英語の名詞をもっと覚えましょう。

    Hãy học thêm các danh từ tiếng Anh.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    名詞 — danh từ · Kimuchi Nihongo