Từ vựng
N2名詞
めいし
danh từ
Ví dụ
「いぬ」はめいしです。
「犬」は名詞です。
"Chó" là một danh từ.
えいごのめいしをもっとおぼえましょう。
英語の名詞をもっと覚えましょう。
Hãy học thêm các danh từ tiếng Anh.
Từ vựng
N2めいし
danh từ
「いぬ」はめいしです。
「犬」は名詞です。
"Chó" là một danh từ.
えいごのめいしをもっとおぼえましょう。
英語の名詞をもっと覚えましょう。
Hãy học thêm các danh từ tiếng Anh.