Từ vựng
N1貯蓄
ちょちく
tích lũy; tiết kiệm
Ví dụ
まいつきちょちくをしています。
毎月貯蓄をしています。
Tôi tiết kiệm tiền mỗi tháng.
ちょちくが100まんえんになりました。
貯蓄が100万円になりました。
Tiền tiết kiệm của tôi đã đạt một triệu yên.
Từ vựng
N1ちょちく
tích lũy; tiết kiệm
まいつきちょちくをしています。
毎月貯蓄をしています。
Tôi tiết kiệm tiền mỗi tháng.
ちょちくが100まんえんになりました。
貯蓄が100万円になりました。
Tiền tiết kiệm của tôi đã đạt một triệu yên.