Từ vựng
N2貿易会社
ぼうえきがいしゃ
công ty thương mại
Ví dụ
わたしはぼうえきがいしゃにつとめています。
私は貿易会社に勤めています。
Tôi làm việc cho một công ty thương mại.
そのぼうえきがいしゃはせかいじゅうでかつどうしています。
その貿易会社は世界中で活動しています。
Công ty thương mại đó hoạt động trên toàn thế giới.
Từ vựng
N2ぼうえきがいしゃ
công ty thương mại
わたしはぼうえきがいしゃにつとめています。
私は貿易会社に勤めています。
Tôi làm việc cho một công ty thương mại.
そのぼうえきがいしゃはせかいじゅうでかつどうしています。
その貿易会社は世界中で活動しています。
Công ty thương mại đó hoạt động trên toàn thế giới.