Từ vựng
N1自由貿易
じゆうぼうえき
mậu dịch tự do
Ví dụ
じゆうぼうえきはけいざいをせいちょうさせます。
自由貿易は経済を成長させます。
Thương mại tự do thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
じゆうぼうえきについてぎろんしています。
自由貿易について議論しています。
Chúng tôi đang thảo luận về thương mại tự do.
Từ vựng
N1じゆうぼうえき
mậu dịch tự do
じゆうぼうえきはけいざいをせいちょうさせます。
自由貿易は経済を成長させます。
Thương mại tự do thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
じゆうぼうえきについてぎろんしています。
自由貿易について議論しています。
Chúng tôi đang thảo luận về thương mại tự do.