Từ vựng
N1重量
じゅうりょう
trọng lượng
Ví dụ
このにもつのじゅうりょうはいくらですか。
この荷物の重量はいくらですか。
Trọng lượng của hành lý này là bao nhiêu?
ひこうきはじゅうりょうせいげんがあります。
飛行機は重量制限があります。
Máy bay có giới hạn trọng lượng.
Từ vựng
N1じゅうりょう
trọng lượng
このにもつのじゅうりょうはいくらですか。
この荷物の重量はいくらですか。
Trọng lượng của hành lý này là bao nhiêu?
ひこうきはじゅうりょうせいげんがあります。
飛行機は重量制限があります。
Máy bay có giới hạn trọng lượng.