Từ vựng
N1階級
かいきゅう
giai cấp; cấp bậc
Ví dụ
かれはたかいかいきゅうのいちにいます。
彼は高い階級の位置にいます。
Anh ấy có một vị trí cao trong hệ thống xếp hạng.
しゃかいのかいきゅうせいどはふくざつです。
社会の階級制度は複雑です。
Hệ thống phân cấp xã hội rất phức tạp.
Từ vựng
N1かいきゅう
giai cấp; cấp bậc
かれはたかいかいきゅうのいちにいます。
彼は高い階級の位置にいます。
Anh ấy có một vị trí cao trong hệ thống xếp hạng.
しゃかいのかいきゅうせいどはふくざつです。
社会の階級制度は複雑です。
Hệ thống phân cấp xã hội rất phức tạp.