Từ vựng
N2順序
じゅんじょ
trình tự
Ví dụ
このさぎょうのじゅんじょはひじょうにじゅうようです。
この作業の順序は非常に重要です。
Thứ tự của các công việc này rất quan trọng.
ただしいじゅんじょにしたがってすすめてください。
正しい順序に従って進めてください。
Vui lòng tiến hành theo đúng thứ tự.
Từ vựng
N2じゅんじょ
trình tự
このさぎょうのじゅんじょはひじょうにじゅうようです。
この作業の順序は非常に重要です。
Thứ tự của các công việc này rất quan trọng.
ただしいじゅんじょにしたがってすすめてください。
正しい順序に従って進めてください。
Vui lòng tiến hành theo đúng thứ tự.