Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

順調

じゅんちょう

thuận lợi

Ví dụ

  • ぷろじぇくとはじゅんちょうにすすんでいます。

    プロジェクトは順調に進んでいます。

    Dự án đang diễn ra thuận lợi.

  • しごとがじゅんちょうですか?

    仕事が順調ですか?

    Công việc có suôn sẻ không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    順調 — thuận lợi · Kimuchi Nihongo