Từ vựng
N4Động từ nhóm 1磨く
みがく
đánh bóng; đánh (răng); trau dồi
Ví dụ
まいにちはをみがきます。
毎日歯を磨きます。
Tôi đánh răng mỗi ngày.
ぎじゅつをみがくためにまいにちれんしゅうしています。
技術を磨くために毎日練習しています。
Tôi luyện tập mỗi ngày để nâng cao kỹ năng.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 1みがく
đánh bóng; đánh (răng); trau dồi
まいにちはをみがきます。
毎日歯を磨きます。
Tôi đánh răng mỗi ngày.
ぎじゅつをみがくためにまいにちれんしゅうしています。
技術を磨くために毎日練習しています。
Tôi luyện tập mỗi ngày để nâng cao kỹ năng.