Từ vựng
N2築く
きずく
xây dựng; gây dựng
Ví dụ
かれはじぶんのじぎょうをきずきました。
彼は自分の事業を築きました。
Anh ấy xây dựng kinh doanh của riêng mình.
しんらいかんけいをきずくにはじかんがかかります。
信頼関係を築くには時間がかかります。
Mất thời gian để xây dựng mối quan hệ tin tưởng.
Từ vựng
N2きずく
xây dựng; gây dựng
かれはじぶんのじぎょうをきずきました。
彼は自分の事業を築きました。
Anh ấy xây dựng kinh doanh của riêng mình.
しんらいかんけいをきずくにはじかんがかかります。
信頼関係を築くには時間がかかります。
Mất thời gian để xây dựng mối quan hệ tin tưởng.