Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

新築

しんちく

nhà mới xây

Ví dụ

  • しんちくのいえにひっこしました。

    新築の家に引っ越しました。

    Tôi chuyển vào một ngôi nhà mới xây.

  • しんちくのたてものはきれいです。

    新築の建物はきれいです。

    Tòa nhà mới xây dựng rất đẹp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng