Từ vựng
N2新築
しんちく
nhà mới xây
Ví dụ
しんちくのいえにひっこしました。
新築の家に引っ越しました。
Tôi chuyển vào một ngôi nhà mới xây.
しんちくのたてものはきれいです。
新築の建物はきれいです。
Tòa nhà mới xây dựng rất đẹp.
Từ vựng
N2しんちく
nhà mới xây
しんちくのいえにひっこしました。
新築の家に引っ越しました。
Tôi chuyển vào một ngôi nhà mới xây.
しんちくのたてものはきれいです。
新築の建物はきれいです。
Tòa nhà mới xây dựng rất đẹp.