Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

賢人

けんじん

người hiền; bậc hiền triết

Ví dụ

  • こだいのけんじんたちはおおくのちしきをもっていました。

    古代の賢人たちは多くの知識を持っていました。

    Các bậc hiền nhân của thời cổ đại có rất nhiều kiến thức.

  • そのけんじんのことばはいまでもひとびとにえいきょうをあたえています。

    その賢人の言葉は今でも人々に影響を与えています。

    Lời nói của vị hiền nhân đó vẫn ảnh hưởng đến mọi người cho đến bây giờ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    賢人 — người hiền; bậc hiền triết · Kimuchi Nihongo