Từ vựng
N2輸送
ゆそう
vận chuyển; vận tải
Ví dụ
にもつのゆそうに3にちかかります。
荷物の輸送に3日かかります。
Mất ba ngày để vận chuyển hàng hóa.
でんしゃでじょうきゃくをゆそうするのはこうりつてきです。
電車で乗客を輸送するのは効率的です。
Vận chuyển hành khách bằng tàu điện là hiệu quả.
Từ vựng
N2ゆそう
vận chuyển; vận tải
にもつのゆそうに3にちかかります。
荷物の輸送に3日かかります。
Mất ba ngày để vận chuyển hàng hóa.
でんしゃでじょうきゃくをゆそうするのはこうりつてきです。
電車で乗客を輸送するのは効率的です。
Vận chuyển hành khách bằng tàu điện là hiệu quả.