Từ vựng
N4Danh từ趣味
しゅみ
sở thích
Ví dụ
わたしのしゅみはえいがをみることです。
私の趣味は映画を見ることです。
Sở thích của tôi là xem phim.
あなたのしゅみはなんですか?
あなたの趣味は何ですか?
Sở thích của bạn là gì?
Từ vựng
N4Danh từしゅみ
sở thích
わたしのしゅみはえいがをみることです。
私の趣味は映画を見ることです。
Sở thích của tôi là xem phim.
あなたのしゅみはなんですか?
あなたの趣味は何ですか?
Sở thích của bạn là gì?