Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

趣味

しゅみ

sở thích

Ví dụ

  • わたしのしゅみはえいがをみることです。

    私の趣味は映画を見ることです。

    Sở thích của tôi là xem phim.

  • あなたのしゅみはなんですか?

    あなたの趣味は何ですか?

    Sở thích của bạn là gì?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng