Từ vựng
N1高齢者
こうれいしゃ
người cao tuổi
Ví dụ
こうれいしゃはむりょうでばすにのることができます。
高齢者は無料でバスに乗ることができます。
Người cao tuổi có thể đi xe buýt miễn phí.
こうれいしゃにせきをゆずるのはたいせつです。
高齢者に席を譲るのは大切です。
Rất quan trọng khi nhường ghế cho người cao tuổi.
Từ vựng
N1こうれいしゃ
người cao tuổi
こうれいしゃはむりょうでばすにのることができます。
高齢者は無料でバスに乗ることができます。
Người cao tuổi có thể đi xe buýt miễn phí.
こうれいしゃにせきをゆずるのはたいせつです。
高齢者に席を譲るのは大切です。
Rất quan trọng khi nhường ghế cho người cao tuổi.