Từ vựng
N1簡略
かんりゃく
giản lược; ngắn gọn
Ví dụ
このしょるいをかんりゃくなかたちにしてください。
この書類を簡略な形にしてください。
Vui lòng đơn giản hóa tài liệu này.
かんりゃくかによって、てつづきがはやくなりました。
簡略化によって、手続きが早くなりました。
Việc đơn giản hóa làm cho thủ tục nhanh hơn.
Từ vựng
N1かんりゃく
giản lược; ngắn gọn
このしょるいをかんりゃくなかたちにしてください。
この書類を簡略な形にしてください。
Vui lòng đơn giản hóa tài liệu này.
かんりゃくかによって、てつづきがはやくなりました。
簡略化によって、手続きが早くなりました。
Việc đơn giản hóa làm cho thủ tục nhanh hơn.