Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

贈答

ぞうとう

biếu tặng qua lại

Ví dụ

  • にほんのぞうとうぶんかはふくざつです。

    日本の贈答文化は複雑です。

    Văn hóa trao tặng quà ở Nhật là phức tạp.

  • ぞうとうひんはあいてをそんちょうするきもちをあらわします。

    贈答品は相手を尊重する気持ちを表します。

    Quà tặng thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    贈答 — biếu tặng qua lại · Kimuchi Nihongo