Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

総額

そうがく

tổng số tiền

Ví dụ

  • そうがくはいくらになりますか。

    総額はいくらになりますか。

    Tổng số tiền là bao nhiêu?

  • ぷろじぇくとのそうがくは100まんえんです。

    プロジェクトの総額は100万円です。

    Tổng ngân sách dự án là một triệu yên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng