Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

爆発

ばくはつ

nổ; bùng nổ

Ví dụ

  • ばくはつのおとがきこえました。

    爆発の音が聞こえました。

    Tôi nghe thấy tiếng nổ.

  • かれはいかりがばくはつしてしまいました。

    彼は怒りが爆発してしまいました。

    Anh ta nổi giận.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng