Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

音楽

おんがく

âm nhạc

Ví dụ

  • くらしっくおんがくがすきです。

    クラシック音楽が好きです。

    Tôi thích âm nhạc cổ điển.

  • まいにちおんがくをきいています。

    毎日音楽を聞いています。

    Tôi nghe nhạc mỗi ngày.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng