Từ vựng
N1爆撃
ばくげき
oanh tạc; ném bom
Ví dụ
ばくげきによってたてものがこわれました。
爆撃によって建物が壊れました。
Các tòa nhà bị phá hủy do ném bom.
だいにじせかいたいせんちゅうのばくげきはひげきてきでした。
第二次世界大戦中の爆撃は悲劇的でした。
Các cuộc ném bom trong Chiến tranh thế giới thứ hai rất thảm khốc.
Từ vựng
N1ばくげき
oanh tạc; ném bom
ばくげきによってたてものがこわれました。
爆撃によって建物が壊れました。
Các tòa nhà bị phá hủy do ném bom.
だいにじせかいたいせんちゅうのばくげきはひげきてきでした。
第二次世界大戦中の爆撃は悲劇的でした。
Các cuộc ném bom trong Chiến tranh thế giới thứ hai rất thảm khốc.