Từ vựng
N3Danh từ読書
どくしょ
đọc sách
Ví dụ
どくしょはわたしのだいすきなしゅみです。
読書は私の大好きな趣味です。
Đọc sách là sở thích yêu thích nhất của tôi.
ねるまえにどくしょをします。
寝る前に読書をします。
Tôi đọc sách trước khi ngủ.
Từ vựng
N3Danh từどくしょ
đọc sách
どくしょはわたしのだいすきなしゅみです。
読書は私の大好きな趣味です。
Đọc sách là sở thích yêu thích nhất của tôi.
ねるまえにどくしょをします。
寝る前に読書をします。
Tôi đọc sách trước khi ngủ.