Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

読書

どくしょ

đọc sách

Ví dụ

  • どくしょはわたしのだいすきなしゅみです。

    読書は私の大好きな趣味です。

    Đọc sách là sở thích yêu thích nhất của tôi.

  • ねるまえにどくしょをします。

    寝る前に読書をします。

    Tôi đọc sách trước khi ngủ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng