Từ vựng
N1乙女
おとめ
thiếu nữ; trinh nữ
Ví dụ
かのじょはかわいいおとめです。
彼女は可愛い乙女です。
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.
おとめのこころはせんさいです。
乙女の心は繊細です。
Trái tim của một cô gái trẻ rất tinh tế.
Từ vựng
N1おとめ
thiếu nữ; trinh nữ
かのじょはかわいいおとめです。
彼女は可愛い乙女です。
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.
おとめのこころはせんさいです。
乙女の心は繊細です。
Trái tim của một cô gái trẻ rất tinh tế.