Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

乙女

おとめ

thiếu nữ; trinh nữ

Ví dụ

  • かのじょはかわいいおとめです。

    彼女は可愛い乙女です。

    Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.

  • おとめのこころはせんさいです。

    乙女の心は繊細です。

    Trái tim của một cô gái trẻ rất tinh tế.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng