Từ vựng
N4丁目
ちょうめ
khu phố (đơn vị địa chỉ)
Ví dụ
じゅうしょはしぶやくどうげんざか3ちょうめです。
住所は渋谷区道玄坂3丁目です。
Địa chỉ của tôi là Shibuya Ward, Dogen-zaka 3-chome.
5ちょうめのこうさてんでまっています。
5丁目の交差点で待っています。
Tôi đang đợi tại giao lộ ở 5-chome.
Từ vựng
N4ちょうめ
khu phố (đơn vị địa chỉ)
じゅうしょはしぶやくどうげんざか3ちょうめです。
住所は渋谷区道玄坂3丁目です。
Địa chỉ của tôi là Shibuya Ward, Dogen-zaka 3-chome.
5ちょうめのこうさてんでまっています。
5丁目の交差点で待っています。
Tôi đang đợi tại giao lộ ở 5-chome.