Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

乃至

ないし

từ... đến; hoặc

Ví dụ

  • きょうないしあしたちゅうにへんとうをください。

    今日乃至明日中に返答をください。

    Vui lòng trả lời vào hôm nay hoặc ngày mai.

  • ごぜん10じないしごごさんじまでのえいぎょうです。

    午前10時乃至午後3時までの営業です。

    Giờ mở cửa là từ 10 sáng đến 3 chiều.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    乃至 — từ... đến; hoặc · Kimuchi Nihongo