Từ vựng
N1又聞き
またぎき
nghe lại; tin đồn qua người khác
Ví dụ
これはまたぎきなので、かくじつではありません。
これは又聞きなので、確実ではありません。
Đây là nghe đâu đó, không chắc chắn.
またぎきのじょうほうよりも、かくにんしてください。
又聞きの情報よりも、確認してください。
Vui lòng xác minh thay vì dựa vào thông tin nghe đâu đó.
Từ vựng
N1またぎき
nghe lại; tin đồn qua người khác
これはまたぎきなので、かくじつではありません。
これは又聞きなので、確実ではありません。
Đây là nghe đâu đó, không chắc chắn.
またぎきのじょうほうよりも、かくにんしてください。
又聞きの情報よりも、確認してください。
Vui lòng xác minh thay vì dựa vào thông tin nghe đâu đó.