Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

又聞き

またぎき

nghe lại; tin đồn qua người khác

Ví dụ

  • これはまたぎきなので、かくじつではありません。

    これは又聞きなので、確実ではありません。

    Đây là nghe đâu đó, không chắc chắn.

  • またぎきのじょうほうよりも、かくにんしてください。

    又聞きの情報よりも、確認してください。

    Vui lòng xác minh thay vì dựa vào thông tin nghe đâu đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng