Từ vựng
N1平凡
へいぼん
bình thường; tầm thường
Ví dụ
かれのじんせいはへいぼんだとおもいます。
彼の人生は平凡だと思います。
Tôi nghĩ cuộc sống của anh ấy là bình thường.
へいぼんなまいにちをおくっています。
平凡な毎日を送っています。
Tôi đang sống một cuộc sống hàng ngày bình thường.
Từ vựng
N1へいぼん
bình thường; tầm thường
かれのじんせいはへいぼんだとおもいます。
彼の人生は平凡だと思います。
Tôi nghĩ cuộc sống của anh ấy là bình thường.
へいぼんなまいにちをおくっています。
平凡な毎日を送っています。
Tôi đang sống một cuộc sống hàng ngày bình thường.