Từ vựng
N1非凡
ひぼん
phi thường; xuất chúng
Ví dụ
かれのさいのうはひぼんです。
彼の才能は非凡です。
Tài năng của anh ấy là phi thường.
ひぼんなせいせきをだしました。
非凡な成績を出しました。
Anh ấy đạt được kết quả phi thường.
Từ vựng
N1ひぼん
phi thường; xuất chúng
かれのさいのうはひぼんです。
彼の才能は非凡です。
Tài năng của anh ấy là phi thường.
ひぼんなせいせきをだしました。
非凡な成績を出しました。
Anh ấy đạt được kết quả phi thường.