Từ vựng
N4Danh từ料理
りょうり
nấu ăn; món ăn
Ví dụ
まいばんいえでりょうりをつくります。
毎晩家で料理を作ります。
Tôi nấu ăn ở nhà mỗi tối.
このりょうりはおいしいですね。
この料理はおいしいですね。
Món ăn này rất ngon phải không?
Từ vựng
N4Danh từりょうり
nấu ăn; món ăn
まいばんいえでりょうりをつくります。
毎晩家で料理を作ります。
Tôi nấu ăn ở nhà mỗi tối.
このりょうりはおいしいですね。
この料理はおいしいですね。
Món ăn này rất ngon phải không?