Từ vựng
N1及ぼす
およぼす
gây ra; tác động tới
Ví dụ
このけっていはおおきなえいきょうをおよぼしました。
この決定は大きな影響を及ぼしました。
Quyết định này đã có tác động lớn.
てんきはのうさくもつにえいきょうをおよぼします。
天気は農作物に影響を及ぼします。
Thời tiết ảnh hưởng đến cây trồng.
Từ vựng
N1およぼす
gây ra; tác động tới
このけっていはおおきなえいきょうをおよぼしました。
この決定は大きな影響を及ぼしました。
Quyết định này đã có tác động lớn.
てんきはのうさくもつにえいきょうをおよぼします。
天気は農作物に影響を及ぼします。
Thời tiết ảnh hưởng đến cây trồng.