Từ vựng
N2博士
はかせ
tiến sĩ
Ví dụ
かれはだいがくのはかせです。
彼は大学の博士です。
Anh ấy là một tiến sĩ của đại học.
はかせごうをしゅとくしました。
博士号を取得しました。
Tôi đã lấy bằng tiến sĩ.
Từ vựng
N2はかせ
tiến sĩ
かれはだいがくのはかせです。
彼は大学の博士です。
Anh ấy là một tiến sĩ của đại học.
はかせごうをしゅとくしました。
博士号を取得しました。
Tôi đã lấy bằng tiến sĩ.