Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

博士

はかせ

tiến sĩ

Ví dụ

  • かれはだいがくのはかせです。

    彼は大学の博士です。

    Anh ấy là một tiến sĩ của đại học.

  • はかせごうをしゅとくしました。

    博士号を取得しました。

    Tôi đã lấy bằng tiến sĩ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng