Từ vựng
N1寸前
すんぜん
ngay trước; sát nút
Ví dụ
じこのすんぜんでした。
事故の寸前でした。
Nó đã sắp xảy ra tai nạn.
しゅうりょうのすんぜんにれんらくがきました。
終了の寸前に連絡がきました。
Liên lạc đến ngay trước khi kết thúc.
Từ vựng
N1すんぜん
ngay trước; sát nút
じこのすんぜんでした。
事故の寸前でした。
Nó đã sắp xảy ra tai nạn.
しゅうりょうのすんぜんにれんらくがきました。
終了の寸前に連絡がきました。
Liên lạc đến ngay trước khi kết thúc.