Từ vựng
N2自己
じこ
tự mình; bản thân
Ví dụ
じこしょうかいをしてください。
自己紹介をしてください。
Vui lòng tự giới thiệu bản thân.
じこかんりがたいせつです。
自己管理が大切です。
Tự quản lý rất quan trọng.
Từ vựng
N2じこ
tự mình; bản thân
じこしょうかいをしてください。
自己紹介をしてください。
Vui lòng tự giới thiệu bản thân.
じこかんりがたいせつです。
自己管理が大切です。
Tự quản lý rất quan trọng.