Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

自己

じこ

tự mình; bản thân

Ví dụ

  • じこしょうかいをしてください。

    自己紹介をしてください。

    Vui lòng tự giới thiệu bản thân.

  • じこかんりがたいせつです。

    自己管理が大切です。

    Tự quản lý rất quan trọng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng