Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

利己的

りこてき

ích kỷ

Ví dụ

  • かれはりこてきなひとです。

    彼は利己的な人です。

    Anh ấy là một người ích kỷ.

  • りこてきなこうどうはさけましょう。

    利己的な行動は避けましょう。

    Hãy tránh hành động ích kỷ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng