Từ vựng
N3Danh từ釣り
つり
câu cá
Ví dụ
ともだちとかわでつりをしました。
友達と川で釣りをしました。
Tôi đã đi câu cá với bạn ở sông.
つりはたのしいですか?
釣りは楽しいですか?
Câu cá có vui không?
Từ vựng
N3Danh từつり
câu cá
ともだちとかわでつりをしました。
友達と川で釣りをしました。
Tôi đã đi câu cá với bạn ở sông.
つりはたのしいですか?
釣りは楽しいですか?
Câu cá có vui không?