Từ vựng
N1知己
ちき
tri kỷ; bạn thân
Ví dụ
かれはわたしのちきです。
彼は私の知己です。
Anh ấy là một người quen của tôi.
ちきのゆうじんにそうだんしました。
知己の友人に相談しました。
Tôi đã tham khảo ý kiến của một người bạn thân.
Từ vựng
N1ちき
tri kỷ; bạn thân
かれはわたしのちきです。
彼は私の知己です。
Anh ấy là một người quen của tôi.
ちきのゆうじんにそうだんしました。
知己の友人に相談しました。
Tôi đã tham khảo ý kiến của một người bạn thân.