Từ vựng
N1洋弓
ようきゅう
bắn cung phương Tây
Ví dụ
ようきゅうはおりんぴっくきょうぎです。
洋弓はオリンピック競技です。
Cung thủ phương Tây là một sự kiện Olympic.
ようきゅうをならっています。
洋弓を習っています。
Tôi đang học cung thủ phương Tây.
Từ vựng
N1ようきゅう
bắn cung phương Tây
ようきゅうはおりんぴっくきょうぎです。
洋弓はオリンピック競技です。
Cung thủ phương Tây là một sự kiện Olympic.
ようきゅうをならっています。
洋弓を習っています。
Tôi đang học cung thủ phương Tây.