Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

丹念

たんねん

cẩn thận; tỉ mỉ

Ví dụ

  • たんねんにしごとをしています。

    丹念に仕事をしています。

    Tôi làm việc cẩn thận và chăm chỉ.

  • たんねんなちょうさがひつようです。

    丹念な調査が必要です。

    Cần một cuộc điều tra cẩn thận.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng