Từ vựng
N1丹念
たんねん
cẩn thận; tỉ mỉ
Ví dụ
たんねんにしごとをしています。
丹念に仕事をしています。
Tôi làm việc cẩn thận và chăm chỉ.
たんねんなちょうさがひつようです。
丹念な調査が必要です。
Cần một cuộc điều tra cẩn thận.
Từ vựng
N1たんねん
cẩn thận; tỉ mỉ
たんねんにしごとをしています。
丹念に仕事をしています。
Tôi làm việc cẩn thận và chăm chỉ.
たんねんなちょうさがひつようです。
丹念な調査が必要です。
Cần một cuộc điều tra cẩn thận.