Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

ゲーム

げーむ

trò chơi

Ví dụ

  • こどもたちはげーむをしています。

    子どもたちはゲームをしています。

    Những đứa trẻ đang chơi trò chơi.

  • あたらしいげーむをかいました。

    新しいゲームを買いました。

    Tôi đã mua một trò chơi mới.

Ghi chú từ cộng đồng