Từ vựng
N1乏しい
とぼしい
khan hiếm; thiếu thốn
Ví dụ
よさんがとぼしいです。
予算が乏しいです。
Ngân sách rất hạn chế.
けいけんがとぼしいのでしんぱいです。
経験が乏しいので心配です。
Tôi lo lắng vì kinh nghiệm của tôi hạn chế.
Từ vựng
N1とぼしい
khan hiếm; thiếu thốn
よさんがとぼしいです。
予算が乏しいです。
Ngân sách rất hạn chế.
けいけんがとぼしいのでしんぱいです。
経験が乏しいので心配です。
Tôi lo lắng vì kinh nghiệm của tôi hạn chế.