Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

井戸

いど

cái giếng

Ví dụ

  • いどからみずをくみました。

    井戸から水を汲みました。

    Tôi đã lấy nước từ giếng.

  • このいどはふかいです。

    この井戸は深いです。

    Cái giếng này rất sâu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng