Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

冗長

じょうちょう

dài dòng; thừa

Ví dụ

  • かれのせつめいはじょうちょうです。

    彼の説明は冗長です。

    Lời giải thích của anh ấy quá dài dòng.

  • じょうちょうなぶんをさくじょしました。

    冗長な文を削除しました。

    Tôi đã xóa câu dư thừa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng