Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

草刈り

くさかり

cắt cỏ

Ví dụ

  • しゅうまつにくさかりをしよう

    週末に草刈りをしよう

    Chúng ta hãy cắt cỏ vào cuối tuần.

  • まいしゅうくさかりがひつようです

    毎週草刈りが必要です

    Cắt cỏ cần thiết hàng tuần.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng