Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

升目

ますめ

ô vuông; ô kẻ

Ví dụ

  • ほうがんしのますめをかぞえます

    方眼紙の升目を数えます

    Đếm những ô vuông trên giấy kẻ ô.

  • ますめがおおきいかみがすきです

    升目が大きい紙が好きです

    Tôi thích giấy có ô vuông lớn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    升目 — ô vuông; ô kẻ · Kimuchi Nihongo