Từ vựng
N1升目
ますめ
ô vuông; ô kẻ
Ví dụ
ほうがんしのますめをかぞえます
方眼紙の升目を数えます
Đếm những ô vuông trên giấy kẻ ô.
ますめがおおきいかみがすきです
升目が大きい紙が好きです
Tôi thích giấy có ô vuông lớn.
Từ vựng
N1ますめ
ô vuông; ô kẻ
ほうがんしのますめをかぞえます
方眼紙の升目を数えます
Đếm những ô vuông trên giấy kẻ ô.
ますめがおおきいかみがすきです
升目が大きい紙が好きです
Tôi thích giấy có ô vuông lớn.